Czech Third League16:15 ngày 01/11/2025

Aritma Praha
0 - 0

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aritma PrahaChỉ sốCeske Budejovice B
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 214
1Chỉ số 29
1Chỉ số 226
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Aritma Praha
230517167124689
Đội hình xuất phát
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Roub#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav kubr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kokes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrabak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas hrabak#10
lukas hrabak#15
lukas hrabak#11
lukas hrabak#33
lukas hrabak#13
lukas hrabak#3
Ceske Budejovice B
202316211827952411
Đội hình xuất phát

Victor·Udoh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nalezinek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krch#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novak#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Osmancik#22
P.Osmancik#17
P.Osmancik#4
P.Osmancik#7

P.Osmancik#15
P.Osmancik#30
P.Osmancik#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 1
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B6 - 0
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 4
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha0 - 2
SK Kladno
Aritma Praha0 - 1
Domazlice
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aritma Praha
#10#20#30#42#51#60#70
Ceske Budejovice B
#10#20#30#44#59#60#70
FC Pisek
Loko Vltavin
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin