Czech Third League15:00 ngày 11/10/2025

FK Pribram B
2 - 1

Taborsko Akademie
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Pribram BChỉ sốTaborsko Akademie
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2366
1Chỉ số 31
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2444
7Chỉ số 2215
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pribram B
242038199627515
Đội hình xuất phát

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kissiedou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Ret#11

F.Ret#10

F.Ret#26
F.Ret#17
F.Ret#45
F.Ret#30
Taborsko Akademie
211229821015201814
Đội hình xuất phát

Mohammed yahaya#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stovicek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zeronik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zeronik#30
J.Zeronik#17
J.Zeronik#19
J.Zeronik#12
J.Zeronik#6
J.Zeronik#11
J.Zeronik#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur5 - 3
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B4 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 2
Dukla Praha B
Taborsko Akademie2 - 2
Loko Vltavin
SK Kladno4 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 0
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pribram B
#12#21#30#41#54#60#70
Taborsko Akademie
#11#20#30#41#55#60#70
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin