Czech Third League15:30 ngày 13/09/2025

Ceske Budejovice B
2 - 1

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốSK Petrin Plzen
3Chỉ số 223
7Chỉ số 27
7Chỉ số 216
57Chỉ số 2543
53Chỉ số 2433
0Chỉ số 41
79Chỉ số 2374
0Chỉ số 81
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
77412271130231822102
Đội hình xuất phát

libor bastl#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdullahi yusuf tijjani#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david machac#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas rajtmajer#1
lukas rajtmajer#20

lukas rajtmajer#15
lukas rajtmajer#6
lukas rajtmajer#21
lukas rajtmajer#9
lukas rajtmajer#7
SK Petrin Plzen
29813128822994331966
Đội hình xuất phát
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr bednar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas trojan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petr zajicek#21
petr zajicek#30
petr zajicek#77
petr zajicek#20
petr zajicek#7
petr zajicek#14
petr zajicek#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Pisek1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
FK Chomutov
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen2 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Psary2 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 4
Viktoria Plzen B
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#12#21#30#42#57#60#70
SK Petrin Plzen
#11#20#31#45#57#60#70
SK Kladno
FK Pribram B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin