Czech Third League15:30 ngày 11/10/2025

Ceske Budejovice B
1 - 3

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốBohemians1905 B
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
51Chỉ số 2485
1Chỉ số 32
89Chỉ số 23119
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
771011621277621520
Đội hình xuất phát

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ales valenta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ii dominik nemec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jachym stindl#30
jachym stindl#14

jachym stindl#23
jachym stindl#4
jachym stindl#22
jachym stindl#9
jachym stindl#17
Bohemians1905 B
711184661824991715
Đội hình xuất phát
jakub tichy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Smrz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Černý#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel salac#47
daniel salac#13
daniel salac#26
daniel salac#21
daniel salac#12
daniel salac#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B6 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 2
Bohemians1905 B
Ceske Budejovice B1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 0
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Viktoria Plzen B3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 3
Dukla Praha B
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Ceske Budejovice B0 - 0
Admira Praha
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B6 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 3
FK Kraluv Dvur
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#11#20#30#41#56#60#70
Bohemians1905 B
#13#23#30#42#512#60#70
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin