Czech Third League15:15 ngày 18/10/2025

SK Motorlet Praha
0 - 4

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốFK Pribram B
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
145Chỉ số 2388
5Chỉ số 217
0Chỉ số 80
16Chỉ số 23
82Chỉ số 2428
10Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
5161767941222153
Đội hình xuất phát
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Hronik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej lukasek#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.filip#18

m.filip#10
m.filip#1
m.filip#2
m.filip#13
m.filip#14
m.filip#20
FK Pribram B
124318112101562099
Đội hình xuất phát

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Faye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Vandas#8
P.Vandas#27
P.Vandas#30
P.Vandas#45

P.Vandas#26
P.Vandas#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha5 - 4
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
SK Motorlet Praha
FK Pribram B0 - 3
SK Motorlet Praha
FK Pribram B3 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie3 - 2
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#10#20#30#40#516#60#70
FK Pribram B
#14#22#30#41#53#60#70
Slavia Prague C
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin