Czech Third League15:00 ngày 13/09/2025

FK Pribram B
2 - 1

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Pribram BChỉ sốBohemians1905 B
45Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2429
54Chỉ số 2546
14Chỉ số 216
4Chỉ số 28
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pribram B
3312421451015620998
Đội hình xuất phát

P.Hašek#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cherif paul nghabo#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vokrinek#17
J.Vokrinek#2

J.Vokrinek#26

J.Vokrinek#4
J.Vokrinek#7
J.Vokrinek#11
Bohemians1905 B
1172412216619420571
Đội hình xuất phát
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nechvatal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petrous#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael redina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub tichy#3
jakub tichy#88
jakub tichy#22
jakub tichy#27
jakub tichy#8
jakub tichy#13
jakub tichy#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
Domazlice0 - 2
FK Pribram B
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
FK Pribram B
FC Pisek3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 2
Prestice
FK Pribram B1 - 0
Slavoj Cesky Krumlov
FK Pribram B1 - 2
FC RokycanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Dukla Praha B
SK Kladno3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 3
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
FK Arsenal Česká Lípa
SK Kladno5 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin2 - 3
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pribram B
#12#21#30#40#54#60#70
Bohemians1905 B
#11#21#30#41#58#60#70
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin