Czech Third League15:15 ngày 06/09/2025

Slavia Prague C
2 - 2

Ceske Budejovice B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốCeske Budejovice B
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 225
149Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
2Chỉ số 32
7Chỉ số 218
93Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
252983161714971821
Đội hình xuất phát

D.Hajek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rezek#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uduebo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Svec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kohout#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.herak#53
f.herak#10

f.herak#24
f.herak#2
f.herak#13

f.herak#4
f.herak#11
Ceske Budejovice B
152330215722061018
Đội hình xuất phát

M.Smejkal#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Firbacher#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ii dominik nemec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dollard wandji#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matej faltus#1
Matej faltus#11

Matej faltus#27
Matej faltus#24
Matej faltus#4
Matej faltus#22

Matej faltus#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Pisek1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
FK Chomutov
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
SK Petrin Plzen3 - 2
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#12#21#30#42#58#60#70
Ceske Budejovice B
#12#21#30#43#52#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin