Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Ceske Budejovice B
0 - 0

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceske Budejovice BChỉ sốAdmira Praha
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
42Chỉ số 2452
4Chỉ số 31
73Chỉ số 2387
5Chỉ số 25
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
771030211854202277
Đội hình xuất phát

libor bastl#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym stindl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas rajtmajer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ii dominik nemec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ii dominik nemec#14
ii dominik nemec#9

ii dominik nemec#15
ii dominik nemec#6
ii dominik nemec#1
ii dominik nemec#22
ii dominik nemec#17
Admira Praha
118131014212393124
Đội hình xuất phát
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Kunc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
horalek#20
horalek#17
horalek#8
horalek#15
horalek#6
horalek#24
horalek#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B2 - 1
Loko Vltavin
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Pisek1 - 0
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B0 - 1
FK Chomutov
Taborsko Akademie2 - 3
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Loko Vltavin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira Praha
FK Chomutov0 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
FK Kolin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 2
Hradec Kralove B
Admira Praha1 - 0
Teplice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#10#20#30#44#55#60#70
Admira Praha
#10#20#30#41#55#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin