Czech Third League22:00 ngày 06/09/2025

Domazlice
0 - 2

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốFK Pribram B
98Chỉ số 2451
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
3Chỉ số 33
13Chỉ số 26
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
109Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
132724182614211017112
Đội hình xuất phát

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fedak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mulligan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veneranda vinicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan zajicek#4

jan zajicek#23
jan zajicek#7
jan zajicek#9
jan zajicek#16
jan zajicek#33
jan zajicek#3
FK Pribram B
1015699221331832426
Đội hình xuất phát

S.Planeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vandas#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hašek#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Faye#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Mastny#11

O.Mastny#8
O.Mastny#45

O.Mastny#1
O.Mastny#7
O.Mastny#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pribram B2 - 0
Domazlice
Domazlice3 - 0
FK Pribram B
Domazlice2 - 3
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Domazlice1 - 0
FC Pisek
Domazlice1 - 4
Komarov1 - 2
Domazlice
Domazlice4 - 1
Ceske Budejovice B
Domazlice8 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
SK Kladno3 - 1
Domazlice
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Slovan Velvary1 - 2
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
Admira Praha1 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
FK Pribram B
FC Pisek3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 2
Prestice
FK Pribram B1 - 0
Slavoj Cesky Krumlov
FK Pribram B1 - 2
FC Rokycany
Spartak Sobeslav1 - 1
FK Pribram B
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#10#20#30#43#513#60#70
FK Pribram B
#12#20#30#43#56#60#70
Slavia Prague C
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
FK Kolin
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin