Ukrainian Premier League20:50 ngày 12/12/2025

FK Oleksandria
1 - 1

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốKudrivka
3Chỉ số 213
3Chỉ số 211
8Chỉ số 2216
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
18Chỉ số 2460
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-17222686232019982799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Illia·Ukhan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#1

B.Castillo#49

B.Castillo#4
B.Castillo#77

B.Castillo#10

B.Castillo#97

B.Castillo#30

B.Castillo#71

B.Castillo#11

B.Castillo#24

B.Castillo#44

B.Castillo#5
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-1373917229129663382777
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Pushkaryov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyegostayev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyegostayev#73
A.Lyegostayev#40

A.Lyegostayev#20

A.Lyegostayev#78

A.Lyegostayev#14

A.Lyegostayev#90

A.Lyegostayev#1

A.Lyegostayev#19

A.Lyegostayev#7

A.Lyegostayev#30

A.Lyegostayev#24

A.Lyegostayev#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Kryvbas3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria1 - 0
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
Kudrivka
Rukh Vynnyky4 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
Kolos Kovalivka
Kudrivka1 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#21#30#44#53#60#70
Kudrivka
#11#20#30#41#511#60#70