Ukrainian Premier League20:30 ngày 29/11/2025

LNZ Cherkasy
1 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốKudrivka
69Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2455
1Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-3-2-112112534141016681790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#72

M.Assinor#5

M.Assinor#1

M.Assinor#19

M.Assinor#24

M.Assinor#9

M.Assinor#88

M.Assinor#23

M.Assinor#18

M.Assinor#7

M.Assinor#4

M.Assinor#27
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-113917909122199292724
Đội hình xuất phát

R.Lyopka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Mamrosenko#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Veklyak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Pushkaryov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#97

R.Owusu#30

R.Owusu#7

R.Owusu#73

R.Owusu#77

R.Owusu#14

R.Owusu#78

R.Owusu#8

R.Owusu#20

R.Owusu#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
SC Poltava0 - 2
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Rukh Vynnyky4 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
Kolos Kovalivka
Kudrivka1 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kudrivka
Veres2 - 0
Kudrivka
Zorya3 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#21#30#41#53#60#70
Kudrivka
#10#20#30#42#54#60#70