Czech Cup02:00 ngày 04/03/2026

FK Mladá Boleslav
0 - 0

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
3Chỉ số 35
74Chỉ số 2483
8Chỉ số 216
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 228
91Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-159324431177720282170
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.John#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Buryan#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Buryan#15

J.Buryan#76
J.Buryan#4

J.Buryan#10

J.Buryan#19

J.Buryan#31

J.Buryan#49

J.Buryan#25

J.Buryan#83

J.Buryan#13

J.Buryan#24
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-34441926172018736910
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.Sonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Kuol#36 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kuchta#11
J.Kuchta#35

J.Kuchta#21

J.Kuchta#22

J.Kuchta#3

J.Kuchta#6

J.Kuchta#61

J.Kuchta#27
J.Kuchta#38
J.Kuchta#66
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Jablonec
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá Boleslav
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
Chrudim
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Slovan Liberec II1 - 2
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#43#53#60#74
AC Sparta Praha
#10#20#30#45#510#60#72