Czech Chance Liga21:30 ngày 22/02/2026

FC Baník Ostrava
0 - 0

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFK Mladá Boleslav
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 224
45Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
8Chỉ số 23
91Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-4-22395803761252134915
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kricfalusi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gning#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bewene#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Buchta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Jurecka#3

V.Jurecka#77

V.Jurecka#1

V.Jurecka#17

V.Jurecka#24

V.Jurecka#55

V.Jurecka#25

V.Jurecka#29

V.Jurecka#10

V.Jurecka#66

V.Jurecka#19
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-1592420441171931222125
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.John#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kabongo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kabongo#42

C.Kabongo#70

C.Kabongo#76
C.Kabongo#4

C.Kabongo#83

C.Kabongo#49

C.Kabongo#28

C.Kabongo#10

C.Kabongo#77

C.Kabongo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz3 - 2
FC Baník Ostrava
FK Aktobe Lento0 - 3
FC Baník Ostrava
Prishtina3 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 4
FK Pardubice
MFK Karviná0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FK Teplice
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
Bohemians Praha 1905
Wisla Krakow1 - 4
FK Mladá Boleslav
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
Chrudim
CSKA Sofia1 - 2
FK Mladá Boleslav
Slovan Liberec II1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 3
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav5 - 1
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#10#20#30#41#58#60#70
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#42#53#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
FC Hradec Králové