Czech Chance Liga00:30 ngày 15/12/2025

AC Sparta Praha
2 - 2

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFC Slovan Liberec
67Chỉ số 2533
9Chỉ số 22
7Chỉ số 224
61Chỉ số 2418
0Chỉ số 41
9Chỉ số 213
3Chỉ số 33
89Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-31262541756117922
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Martinec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Eneme#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#14

L.Haraslín#3

L.Haraslín#10

L.Haraslín#36

L.Haraslín#20

L.Haraslín#28

L.Haraslín#27

L.Haraslín#18

L.Haraslín#2

L.Haraslín#44

L.Haraslín#30
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-140821627123059799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Masek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#17

R.Krollis#18

R.Krollis#1

R.Krollis#19

R.Krollis#24

R.Krollis#21

R.Krollis#20

R.Krollis#26

R.Krollis#33

R.Krollis#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 2
FC Slovan Liberec
AC Sparta Praha2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 5
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
SK Artis Brno1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
Legia Warszawa0 - 1
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK Karviná
1.FC Slovácko0 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#12#21#30#43#59#60#70
FC Slovan Liberec
#12#21#31#43#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
FC Baník Ostrava