Czech Chance Liga21:00 ngày 22/11/2025

FK Mladá Boleslav
1 - 2

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốAC Sparta Praha
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
8Chỉ số 225
40Chỉ số 2461
92Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-359323383167711102328
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Zíka#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Fulnek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lehky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Klíma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Langhamer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Langhamer#26

D.Langhamer#9

D.Langhamer#21

D.Langhamer#15

D.Langhamer#27

D.Langhamer#37

D.Langhamer#1

D.Langhamer#49

D.Langhamer#20

D.Langhamer#6

D.Langhamer#13
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3132730113662691922
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kadeřábek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kuol#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ševínský#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Haraslín#52

L.Haraslín#44

L.Haraslín#2

L.Haraslín#18

L.Haraslín#28

L.Haraslín#4

L.Haraslín#10

L.Haraslín#61

L.Haraslín#21

L.Haraslín#5

L.Haraslín#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 3
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Dukla Praha0 - 1
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 4
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
AC Sparta Praha0 - 0
Rakow Czestochowa
MFK Karviná2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Karlovy Vary Dvory0 - 5
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#11#20#30#42#51#60#70
AC Sparta Praha
#12#22#30#41#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové