Czech Chance Liga00:00 ngày 01/02/2026

FK Dukla Praha
0 - 3

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốAC Sparta Praha
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
66Chỉ số 23103
33Chỉ số 2471
4Chỉ số 225
1Chỉ số 215
0Chỉ số 81
1Chỉ số 34
1Chỉ số 23
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 5-3-21952342232514191747
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cernak#95 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mouhamed Tidjane Traore#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Hanousek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Tijani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Pekhart#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Kreiker#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Kreiker#28

D.Kreiker#20

D.Kreiker#5

D.Kreiker#37

D.Kreiker#9

D.Kreiker#39

D.Kreiker#26

D.Kreiker#18

D.Kreiker#15

D.Kreiker#8

D.Kreiker#59
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-311925263620117922
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Haraslín#18
L.Haraslín#38
L.Haraslín#60

L.Haraslín#30

L.Haraslín#44

L.Haraslín#17

L.Haraslín#27

L.Haraslín#4

L.Haraslín#36

L.Haraslín#10

L.Haraslín#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha3 - 2
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha7 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Dukla Praha0 - 0
FC Universitatea Cluj
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Pardubice1 - 1
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta Praha
SK Artis Brno1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FK Pardubice
Legia Warszawa0 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#10#20#31#41#51#60#70
AC Sparta Praha
#13#21#30#44#53#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FC Zlín
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
1.FC Slovácko