Czech Chance Liga01:00 ngày 28/07/2025

AC Sparta Praha
3 - 2

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Mladá Boleslav
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 25
75Chỉ số 2458
97Chỉ số 2380
10Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3116253032661117109
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sørensen#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Preciado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rrahmani#19

A.Rrahmani#5

A.Rrahmani#8

A.Rrahmani#29

A.Rrahmani#7

A.Rrahmani#18

A.Rrahmani#2

A.Rrahmani#44

A.Rrahmani#22

A.Rrahmani#33

A.Rrahmani#14
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-12731383307771028209
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Prebsl#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Mareček#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pech#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F. Lehký#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Langhamer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#13

M.Vojta#14

M.Vojta#70

M.Vojta#59

M.Vojta#11

M.Vojta#6

M.Vojta#23
M.Vojta#49

M.Vojta#67
M.Vojta#26

M.Vojta#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
Young Boys
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha1 - 1
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava3 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc3 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav2 - 2
Polissya Zhytomyr
Sturm Graz1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 4
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
AC Sparta Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Mladá Boleslav2 - 2
1.FC Slovácko
FK Pardubice2 - 1
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#13#21#30#41#55#60#70
FK Mladá Boleslav
#12#21#30#43#55#60#70
FC Zlín
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice