Czech Chance Liga19:00 ngày 07/12/2025

FK Jablonec
1 - 0

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốBohemians Praha 1905
5Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
55Chỉ số 2462
73Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-2118457781390194477
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Innocenti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Chramosta#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alégué#10

A.Alégué#14

A.Alégué#5

A.Alégué#42

A.Alégué#99

A.Alégué#12

A.Alégué#84

A.Alégué#9

A.Alégué#24

A.Alégué#16

A.Alégué#17
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-1122528229964727131977
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kareem#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kadlec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Zeman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kovařík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ristovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ristovski#70

M.Ristovski#9

M.Ristovski#42

M.Ristovski#71

M.Ristovski#11

M.Ristovski#24

M.Ristovski#35

M.Ristovski#3

M.Ristovski#7

M.Ristovski#23

M.Ristovski#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
Bohemians Praha 19052 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 3
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 3
FC Zlín
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
Hlinsko0 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Zlín0 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Mladá Boleslav
Bohemians Praha 19050 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#11#21#30#41#54#60#70
Bohemians Praha 1905
#10#20#30#43#54#60#70
MFK Karviná
FK Pardubice
1.FC Slovácko