Czech Chance Liga00:00 ngày 14/12/2025

SK Slavia Praha
4 - 3

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFK Jablonec
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
6Chỉ số 23
88Chỉ số 2358
1Chỉ số 33
61Chỉ số 2428
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-136327221161011132517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Vlček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y·Sanyang#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Chorý#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#18

L.Provod#4

L.Provod#26

L.Provod#31

L.Provod#5

L.Provod#12

L.Provod#35

L.Provod#9

L.Provod#6

L.Provod#8

L.Provod#7
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-2118484713890167719
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Pantalon#84 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Innocenti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Růsek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#44

J.Chramosta#10

J.Chramosta#5

J.Chramosta#14

J.Chramosta#24

J.Chramosta#21

J.Chramosta#9

J.Chramosta#57

J.Chramosta#99

J.Chramosta#42

J.Chramosta#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 3
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Tottenham Hotspur3 - 0
SK Slavia Praha
FK Teplice1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
SK Slavia Praha0 - 0
Athletic Club
SK Slavia Praha3 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Viktoria Plzeň3 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 3
Arsenal
SK Slavia Praha2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
SK Sigma Olomouc0 - 0
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 3
FC Zlín
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#14#22#30#41#56#60#70
FK Jablonec
#13#22#30#43#53#60#70
AC Sparta Praha
MFK Karviná
FK Pardubice