Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 27/02/2025

FK Napredak Krusevac
1 - 1

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Napredak KrusevacChỉ sốTekstilac
115Chỉ số 23136
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 227
83Chỉ số 2480
0Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Napredak Krusevac
19125252444495558833
Đội hình xuất phát

M.Preković#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bastajić#12 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Bukorac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Djekovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Uros Ignjatovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip krstic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.lazic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Miletic#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mihajlo·Petkovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saric#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dusan·Stoiljkovic#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Napredak Krusevac
Mladost Lucani1 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac0 - 4
Crvena Zvezda
OFK Beograd0 - 2
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac1 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac0 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 3
Cracovia Krakow
FK Napredak Krusevac0 - 3
Slavia Sofia
FK Napredak Krusevac0 - 1
AFC Hermannstadt
FK Spartak Subotica0 - 2
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Backa Topola1 - 2
Tekstilac
Tekstilac0 - 1
FK Čukarički
Novi Pazar2 - 3
Tekstilac
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Tekstilac
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 5
Videoton FC Fehérvár
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac2 - 3
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Napredak Krusevac
#11#21#30#40#55#60#70
Tekstilac
#11#21#30#42#51#60#70
Partizan Belgrade
FK IMT Belgrad
FK Zeleznicar Pancevo
Jedinstvo UB