Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 20/04/2026

FK IMT Belgrad
1 - 1

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốMladost Lucani
8Chỉ số 212
66Chỉ số 2534
90Chỉ số 2430
142Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
5Chỉ số 32
14Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-255456653102218379950
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Tiendrébéogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Boulaya#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

SankaraWilliam·Karamoko#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
SankaraWilliam·Karamoko#40

SankaraWilliam·Karamoko#11

SankaraWilliam·Karamoko#5

SankaraWilliam·Karamoko#27

SankaraWilliam·Karamoko#8
SankaraWilliam·Karamoko#19

SankaraWilliam·Karamoko#25

SankaraWilliam·Karamoko#94

SankaraWilliam·Karamoko#14

SankaraWilliam·Karamoko#7
SankaraWilliam·Karamoko#12
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-2128730123351842925
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boranijašević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Joksimović#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

V.Kijevcanin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Đurkovic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jovan ciric#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jovan ciric#36
Jovan ciric#38

Jovan ciric#17

Jovan ciric#8
Jovan ciric#22

Jovan ciric#37
Jovan ciric#20
Jovan ciric#23

Jovan ciric#77

Jovan ciric#35

Jovan ciric#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 3
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 0
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Backa Topola1 - 3
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd3 - 3
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK IMT Belgrad2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo5 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Novi Pazar
FK Čukarički3 - 1
Mladost Lucani
FK Javor Ivanjica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad5 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#20#30#45#53#60#70
Mladost Lucani
#11#21#31#42#54#60#70