Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 23/11/2025

FK IMT Belgrad
1 - 3

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốMladost Lucani
75Chỉ số 2453
7Chỉ số 21
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
134Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-19045414722278101899
Đội hình xuất phát

B.Brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Radocaj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Thill#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Keita#5
C.Keita#29

C.Keita#11
C.Keita#12

C.Keita#9

C.Keita#94

C.Keita#50

C.Keita#25

C.Keita#24
C.Keita#80
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11720303733227781810
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
mihailo todosijevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Bojić#6

P.Bojić#17

P.Bojić#19

P.Bojić#5
P.Bojić#38
P.Bojić#23

P.Bojić#35

P.Bojić#12

P.Bojić#9

P.Bojić#28
P.Bojić#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 0
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK IMT Belgrad
Radnik Surdulica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda6 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
Radnicki Nis
FK Javor Ivanjica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac3 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
FK Napredak Krusevac0 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Javor Ivanjica3 - 3
Mladost Lucani
Novi Pazar1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Čukarički
Mladost Lucani2 - 1
FK Javor Ivanjica
Backa Topola1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#20#30#42#57#60#70
Mladost Lucani
#13#20#30#41#51#60#70
Radnicki 1923 Kragujevac