Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 08/02/2026

Vojvodina Novi Sad
5 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốMladost Lucani
9Chỉ số 223
112Chỉ số 2364
55Chỉ số 2429
67Chỉ số 2533
8Chỉ số 23
2Chỉ số 80
11Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112226523487755219
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Poletanović#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidosavljević#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vukanović#36

A.Vukanović#7

A.Vukanović#1

A.Vukanović#28

A.Vukanović#20

A.Vukanović#34

A.Vukanović#11

A.Vukanović#13

A.Vukanović#27

A.Vukanović#24

A.Vukanović#16
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-21172030373377818936
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varjačić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

U.Ljubomirac#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.hadzic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
dokic#36 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
dokic#38
dokic#23

dokic#35

dokic#5

dokic#12
dokic#42

dokic#40

dokic#28

dokic#10

dokic#7
dokic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani0 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Mladost Lucani1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Backa Topola0 - 2
Vojvodina Novi Sad
Rakow Czestochowa3 - 1
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Levski Sofia1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Maribor1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
Crvena Zvezda0 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Vrsac1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
OFK Beograd
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
FK Chelyabinsk0 - 0
Mladost Lucani
Slavia Sofia1 - 1
Mladost Lucani
Wisla Krakow1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Crvena Zvezda4 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#15#23#30#40#58#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#40#53#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
FK Čukarički
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac