Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 01/02/2026

Mladost Lucani
0 - 0

OFK Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốOFK Beograd
1Chỉ số 212
26Chỉ số 2459
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
64Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 34
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-217203037337738181022
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
n.milojevic#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mihailo todosijevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mihailo todosijevic#9
mihailo todosijevic#42
mihailo todosijevic#36

mihailo todosijevic#17

mihailo todosijevic#8
mihailo todosijevic#23

mihailo todosijevic#35

mihailo todosijevic#5

mihailo todosijevic#12

mihailo todosijevic#40

mihailo todosijevic#28
OFK Beograd
Sơ đồ 4-1-4-11774542414172720439
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gobeljić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vukičević#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

andrej pavlovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Stojanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Momcilovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

u.kabic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pantović#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Šljivić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Addo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Hoard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Hoard#8

E.Hoard#97

E.Hoard#33

E.Hoard#11

E.Hoard#10

E.Hoard#21
E.Hoard#88

E.Hoard#5

E.Hoard#26

E.Hoard#2

E.Hoard#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OFK Beograd1 - 1
Mladost Lucani
OFK Beograd1 - 0
Mladost Lucani
OFK Beograd0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
OFK Beograd
Mladost Lucani3 - 1
OFK Beograd
Mladost Lucani0 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 1
OFK Beograd
Mladost Lucani4 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
FK Chelyabinsk0 - 0
Mladost Lucani
Slavia Sofia1 - 1
Mladost Lucani
Wisla Krakow1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Crvena Zvezda4 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Dunajska Streda1 - 1
OFK Beograd
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Debreceni VSC1 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd4 - 1
Sumgayit FK
OFK Beograd0 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 4
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 2
OFK Beograd
Radnik Surdulica1 - 0
OFK BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#10#20#30#42#52#60#70
OFK Beograd
#10#20#30#44#56#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
FK Čukarički
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac