Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 08/02/2026

FK IMT Belgrad
2 - 0

FK Napredak Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Napredak Krusevac
74Chỉ số 2466
7Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
116Chỉ số 23130
1Chỉ số 80
9Chỉ số 22
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-25545366527228109937
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jovanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Radocaj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Boulaya#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Boulaya#25

F.Boulaya#66
F.Boulaya#21
F.Boulaya#80
F.Boulaya#12

F.Boulaya#14

F.Boulaya#9

F.Boulaya#94

F.Boulaya#50
FK Napredak Krusevac
Sơ đồ 4-1-3-28423707724311510331711
Đội hình xuất phát

L.Balevic#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bojat#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miladinovic#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Drobnjak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Uros Ignjatovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ilic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Lutovac#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Vulić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

N.Bogdanovski#33 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Uros·Sremcevic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Majdevac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Majdevac#9

A.Majdevac#5

A.Majdevac#88

A.Majdevac#4

A.Majdevac#95

A.Majdevac#1

A.Majdevac#44
A.Majdevac#18
A.Majdevac#91

A.Majdevac#22

A.Majdevac#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Napredak Krusevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad3 - 2
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac0 - 4
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Rubin Kazan
FK IMT Belgrad0 - 2
Dynamo Makhachkala
Motor Lublin5 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Bruk Bet Termalica
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 3
Novi Pazar
Macva Sabac1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
FK Napredak Krusevac3 - 0
Navbahor Namangan
FK Napredak Krusevac0 - 0
Tobol Kostanai
FK Napredak Krusevac2 - 2
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac0 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade3 - 2
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK ČukaričkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#12#20#30#41#59#60#70
FK Napredak Krusevac
#10#20#30#42#52#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica
OFK Beograd
Radnicki Nis
Backa Topola
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica