Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 08/04/2026

Backa Topola
1 - 3

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốFK IMT Belgrad
0Chỉ số 81
1Chỉ số 213
78Chỉ số 2390
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 224
38Chỉ số 2444
2Chỉ số 25
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 3-4-31453228077212817
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Satara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jovanovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Petrović#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Urošević#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Bosić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mihajlo·Milosavic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Mihajlo·Milosavic#42
Mihajlo·Milosavic#55

Mihajlo·Milosavic#20

Mihajlo·Milosavic#10
Mihajlo·Milosavic#33
Mihajlo·Milosavic#16

Mihajlo·Milosavic#21

Mihajlo·Milosavic#9
Mihajlo·Milosavic#19

Mihajlo·Milosavic#15

Mihajlo·Milosavic#23
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-255456653102237509918
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Boulaya#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

SankaraWilliam·Karamoko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tiendrébéogo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tiendrébéogo#19

J.Tiendrébéogo#5

J.Tiendrébéogo#8

J.Tiendrébéogo#25

J.Tiendrébéogo#66
J.Tiendrébéogo#12

J.Tiendrébéogo#7

J.Tiendrébéogo#14

J.Tiendrébéogo#9

J.Tiendrébéogo#11

J.Tiendrébéogo#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
FK Napredak Krusevac1 - 2
Backa Topola
Backa Topola2 - 2
Borac Banja Luka
Backa Topola0 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 3
Backa Topola
FK Javor Ivanjica0 - 0
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd3 - 3
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK IMT Belgrad2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#11#20#30#41#52#60#70
FK IMT Belgrad
#13#20#30#41#55#60#70