Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 23/02/2026

FK Javor Ivanjica
0 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Javor IvanjicaChỉ sốMladost Lucani
5Chỉ số 25
46Chỉ số 2457
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
47Chỉ số 2553
77Chỉ số 2384
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Javor Ivanjica
Sơ đồ 4-2-3-112131526111962052827
Đội hình xuất phát

D.Stevanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bjeković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ristić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Skoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Milošević#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Doucoure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mamane Moustapha Amadou Sabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Radonjic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Djokic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Mićić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.bayereloue#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bayereloue#2
j.bayereloue#30
j.bayereloue#7
j.bayereloue#24

j.bayereloue#10
j.bayereloue#8

j.bayereloue#9

j.bayereloue#1

j.bayereloue#3

j.bayereloue#32

j.bayereloue#25
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-213020403733877382210
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
n.milojevic#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mihailo todosijevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Bojić#7

P.Bojić#18
P.Bojić#42
P.Bojić#36

P.Bojić#17
P.Bojić#23

P.Bojić#35

P.Bojić#5

P.Bojić#12

P.Bojić#9

P.Bojić#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Javor Ivanjica3 - 3
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 2
Mladost Lucani
FK Javor Ivanjica1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica2 - 0
Mladost Lucani
FK Javor Ivanjica0 - 1
Mladost Lucani
FK Javor Ivanjica1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani4 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica4 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Javor Ivanjica
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 0
Backa Topola
FK Napredak Krusevac1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Nasaf Qarshi
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
Partizan Belgrade4 - 0
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 3
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad5 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
OFK Beograd
Lechia Gdansk1 - 1
Mladost Lucani
FK Chelyabinsk0 - 0
Mladost Lucani
Slavia Sofia1 - 1
Mladost Lucani
Wisla Krakow1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani3 - 1
Metaloglobus
Crvena Zvezda4 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Javor Ivanjica
#10#20#30#42#55#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#44#55#60#70
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
Radnik Surdulica
FK Čukarički
Radnicki Nis