Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 21/07/2025

Mladost Lucani
1 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốFK IMT Belgrad
50Chỉ số 2550
71Chỉ số 2488
125Chỉ số 23153
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
2Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 4-2-3-1173040338371051119
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ćirković#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Cvetinović#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Orescanin#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Bojić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pantić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
o.bondzulic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Uros·Sremcevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Uros·Sremcevic#15
Uros·Sremcevic#36
Uros·Sremcevic#23
Uros·Sremcevic#24

Uros·Sremcevic#32

Uros·Sremcevic#17

Uros·Sremcevic#18

Uros·Sremcevic#77

Uros·Sremcevic#12

Uros·Sremcevic#9
Uros·Sremcevic#25
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-4-290164157102225689
Đội hình xuất phát

A.Oukidja#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sinisa popovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.glisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dusan zagar#10 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

vasilije novicic#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
tomislav todorovic#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Jovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jovic#21

M.Jovic#5

M.Jovic#40

M.Jovic#1

M.Jovic#24

M.Jovic#23
M.Jovic#3

M.Jovic#14

M.Jovic#11

M.Jovic#80

M.Jovic#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 0
FK IMT Belgrad
Mladost Lucani1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani1 - 0
Radnik Bijeljina
Novi Pazar1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
FAP
Mladost Lucani1 - 1
Radnik Surdulica
FK Javor Ivanjica0 - 2
Mladost Lucani
Vojvodina Novi Sad0 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 4
Partizan Belgrade
OFK Beograd1 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
Decic Tuzi1 - 3
FK IMT Belgrad
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK IMT Belgrad3 - 1
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#11#21#30#43#55#60#70
FK IMT Belgrad
#11#21#30#45#54#60#70
Radnicki Nis
FK Spartak Subotica