Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 08/03/2026

FK Spartak Subotica
0 - 1

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốFK IMT Belgrad
0Chỉ số 24
0Chỉ số 81
1Chỉ số 217
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2468
0Chỉ số 229
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 40
90Chỉ số 23117
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-123721528491027167020
Đội hình xuất phát
D.Minić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Holender#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Sekulić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Krsmanovic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ezequiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Antonio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Danijel·Kolaric#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.B.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.B.Osei#29
K.B.Osei#45
K.B.Osei#25

K.B.Osei#5

K.B.Osei#22

K.B.Osei#99

K.B.Osei#50
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-15545665322258371119
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Nikola krstic#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Boulaya#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Rafael Batista da Silva Junior#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Oriyomi Ahmed Lebi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oriyomi Ahmed Lebi#50
Oriyomi Ahmed Lebi#10

Oriyomi Ahmed Lebi#18

Oriyomi Ahmed Lebi#5

Oriyomi Ahmed Lebi#94

Oriyomi Ahmed Lebi#99

Oriyomi Ahmed Lebi#9

Oriyomi Ahmed Lebi#14

Oriyomi Ahmed Lebi#7
Oriyomi Ahmed Lebi#12

Oriyomi Ahmed Lebi#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak Subotica
FK IMT Belgrad2 - 4
FK Spartak Subotica
FK IMT Belgrad1 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Spartak Subotica1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 2
Sogdiana Jizak
FK Spartak Subotica2 - 2
Pelister Bitola
Arka Gdynia4 - 1
FK Spartak Subotica
Bruk Bet Termalica1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 3
FK ČukaričkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Radnik Surdulica
Radnicki Nis2 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Javor Ivanjica
FK IMT Belgrad2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Rubin Kazan
FK IMT Belgrad0 - 2
Dynamo Makhachkala
Motor Lublin5 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Bruk Bet Termalica
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#10#20#31#43#50#60#70
FK IMT Belgrad
#11#20#30#43#54#60#70
Crvena Zvezda
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd
Backa Topola
Mladost Lucani