Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 16/02/2026

FK IMT Belgrad
1 - 0

FK Javor Ivanjica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốFK Javor Ivanjica
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
71Chỉ số 2430
8Chỉ số 224
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
110Chỉ số 2398
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-2-3-15545665382225371099
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jovanović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nikola krstic#25 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

F.Boulaya#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Žagar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Keita#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Keita#18

C.Keita#11

C.Keita#66
C.Keita#12

C.Keita#14

C.Keita#9

C.Keita#94

C.Keita#50
C.Keita#19
C.Keita#80
FK Javor Ivanjica
Sơ đồ 4-2-3-11132126111962010927
Đội hình xuất phát

N.Vasiljević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bjeković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Petrović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Skoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Milošević#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Doucoure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mamane Moustapha Amadou Sabo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Radonjic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pantelić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tanko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.bayereloue#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bayereloue#2

j.bayereloue#25

j.bayereloue#5

j.bayereloue#3

j.bayereloue#12

j.bayereloue#14
j.bayereloue#8

j.bayereloue#15
j.bayereloue#24

j.bayereloue#28
j.bayereloue#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Javor Ivanjica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica2 - 4
FK IMT Belgrad
FK Javor Ivanjica1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Rubin Kazan
FK IMT Belgrad0 - 2
Dynamo Makhachkala
Motor Lublin5 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Bruk Bet Termalica
FK IMT Belgrad1 - 0
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 3
Novi Pazar
Macva Sabac1 - 1
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 0
Backa Topola
FK Napredak Krusevac1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Nasaf Qarshi
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
Partizan Belgrade4 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Crvena ZvezdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#11#20#30#42#58#60#70
FK Javor Ivanjica
#10#20#30#43#51#60#70
Radnik Surdulica
FK Čukarički
Radnicki Nis
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica