Romanian Super Liga19:00 ngày 04/10/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC Universitatea Cluj
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
1Chỉ số 31
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
45Chỉ số 23133
21Chỉ số 2477
7Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-1946424199781120799
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Čelić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Dolný#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dolný#27

J.Dolný#77

J.Dolný#17

J.Dolný#13

J.Dolný#18

J.Dolný#90

J.Dolný#3

J.Dolný#1

J.Dolný#55

J.Dolný#10

J.Dolný#99

J.Dolný#15
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-130182662794788132893
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Drammeh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

omar sawy el#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Silva#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Postolachi#9

V.Postolachi#14
V.Postolachi#80

V.Postolachi#11

V.Postolachi#24

V.Postolachi#19

V.Postolachi#8

V.Postolachi#20

V.Postolachi#23

V.Postolachi#33

V.Postolachi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
FC Otelul Galati
FC Voluntari1 - 8
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
CFR Cluj
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#21#30#41#53#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#41#56#60#70