Romanian Super Liga01:30 ngày 29/11/2025

FC Rapid 1923
4 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
6Chỉ số 228
48Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 214
7Chỉ số 20
0Chỉ số 81
87Chỉ số 2379
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-3162346317148299510
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Badescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Hromada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#19

C.Petrila#15

C.Petrila#1

C.Petrila#55

C.Petrila#99

C.Petrila#9

C.Petrila#21

C.Petrila#13

C.Petrila#47

C.Petrila#90

C.Petrila#28
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-194632419971311201027
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Csürös#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#15

M.Eppel#4
M.Eppel#16

M.Eppel#79

M.Eppel#80

M.Eppel#33
M.Eppel#14

M.Eppel#55

M.Eppel#17

M.Eppel#77

M.Eppel#99

M.Eppel#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Arges
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
ACS Dumbravita0 - 4
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul Campulung
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#14#22#30#41#57#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#30#41#50#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FC Otelul Galati
Metaloglobus