Kazakhstan Division 116:00 ngày 24/10/2025

FK Aktobe II
3 - 1

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe IIChỉ sốKhan Tengri FC
78Chỉ số 2377
2Chỉ số 34
53Chỉ số 2464
4Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 25
15Chỉ số 2116
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe II
5652725758784846426273
Đội hình xuất phát

k.arturuly#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalen usyk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher nurmukhanbet#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ayan baydauletov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.arystanov#83

d.arystanov#54
d.arystanov#51
d.arystanov#84
d.arystanov#82
d.arystanov#53

d.arystanov#74
d.arystanov#63

d.arystanov#71

d.arystanov#64

d.arystanov#81
Khan Tengri FC
521272962219282471
Đội hình xuất phát

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

sanzhar erniyazov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sherkhan asanbek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artur oger#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Strizhkov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tashimbetov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Tashimbetov#26
S.Tashimbetov#32
S.Tashimbetov#14
S.Tashimbetov#23
S.Tashimbetov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC6 - 2
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
SD Family2 - 7
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau3 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 4
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
FC Jetisay
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 2
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
FK Aktobe II2 - 5
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar7 - 1
Khan Tengri FC
Altay FK3 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
AKAS AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe II
#13#22#30#45#54#60#70
Khan Tengri FC
#11#20#30#43#55#60#70