Kazakhstan Division 116:00 ngày 17/10/2025

SD Family
2 - 7

FK Aktobe II
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
511766687859455924
Đội hình xuất phát

s.kuryan#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maulen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dadakhanov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dosmukhametov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
askar yesenalinov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldijar altayev#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurshapagat mukhamodiev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nurshapagat mukhamodiev#23
nurshapagat mukhamodiev#30
nurshapagat mukhamodiev#77

nurshapagat mukhamodiev#19
nurshapagat mukhamodiev#29
nurshapagat mukhamodiev#18
FK Aktobe II
5256736246487854587257
Đội hình xuất phát

sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.arturuly#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher kenzhegulov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alisher nurmukhanbet#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalen usyk#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
miras umaniyazov#63

miras umaniyazov#64

miras umaniyazov#81
miras umaniyazov#84
miras umaniyazov#53

miras umaniyazov#74

miras umaniyazov#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe II1 - 3
SD Family
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 4
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Ekibastuzets3 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 1
SD Family
Altay FK4 - 0
SD Family
SD Family7 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau10 - 0
SD Family
SD Family0 - 2
FK Taraz
Akademiya Ontustik5 - 2
SD Family
SD Family2 - 7
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 2
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau3 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 4
FK Taraz
Akademiya Ontustik2 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
FC Jetisay
AKAS Almaty4 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 2
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 6
Altay FK
FK Aktobe II2 - 5
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 0
FK Aktobe IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#12#20#30#44#50#60#70
FK Aktobe II
#17#20#30#42#50#60#70