Czech Chance Liga19:00 ngày 23/05/2026

FC Zlín
1 - 0

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ số1.FC Slovácko
1Chỉ số 228
38Chỉ số 2458
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
3Chỉ số 25
80Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-117232868219538261588
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Didiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pisoja#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Hellebrand#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Koubek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Poznar#13
T.Poznar#21

T.Poznar#64

T.Poznar#30

T.Poznar#91

T.Poznar#34

T.Poznar#39

T.Poznar#5

T.Poznar#10

T.Poznar#4
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-1-23352832572102202717
Đội hình xuất phát

A.Urban#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
PaulChiemelaNdubuisi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Horák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Suchan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Suchan#15

J.Suchan#16

J.Suchan#29

J.Suchan#7

J.Suchan#26

J.Suchan#21

J.Suchan#9

J.Suchan#18

J.Suchan#4

J.Suchan#6

J.Suchan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
1.FC Slovácko
FC Zlín2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko3 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 2
1.FC Slovácko
FC Zlín1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Baník Ostrava2 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 4
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín1 - 3
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 3
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#11#21#30#42#53#60#70
1.FC Slovácko
#10#20#30#42#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná