Czech Chance Liga22:30 ngày 12/05/2026

FC Zlín
2 - 4

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFK Teplice
3Chỉ số 214
0Chỉ số 41
4Chỉ số 225
41Chỉ số 2445
101Chỉ số 23109
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 30
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1346243982265843188
Đội hình xuất phát

M.Knobloch#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Didiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pisoja#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Penkevics#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Machalík#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Poznar#64

T.Poznar#10

T.Poznar#19

T.Poznar#15

T.Poznar#23

T.Poznar#28

T.Poznar#14

T.Poznar#91

T.Poznar#53

T.Poznar#30
FK Teplice
Sơ đồ 4-4-2293417282535623121137
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Riznič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Naprstek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kozak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mareček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mareček#3

D.Mareček#18

D.Mareček#5

D.Mareček#16

D.Mareček#31

D.Mareček#33

D.Mareček#27

D.Mareček#10

D.Mareček#8

D.Mareček#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
FC Zlín
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK Teplice
FK Teplice4 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
FK Dukla Praha
FK Pardubice3 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zlín1 - 3
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#12#22#30#43#55#60#70
FK Teplice
#14#21#31#40#52#60#70
SK Sigma Olomouc
MFK Karviná