Czech Chance Liga22:30 ngày 12/05/2026

1.FC Slovácko
2 - 1

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFC Baník Ostrava
45Chỉ số 2436
2Chỉ số 223
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
81Chỉ số 2372
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-2-129222842102615271720
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Huk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ndefe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Ouanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Suchan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Havlík#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Havlík#6

M.Havlík#16
M.Havlík#25

M.Havlík#33

M.Havlík#3

M.Havlík#18

M.Havlík#9

M.Havlík#21

M.Havlík#7

M.Havlík#24

M.Havlík#72
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-123173763455595661012
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bewene#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Musak#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rusnak#66 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Plavšić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#99

A.Gning#19

A.Gning#18

A.Gning#29

A.Gning#25

A.Gning#20

A.Gning#15

A.Gning#2

A.Gning#1

A.Gning#9

A.Gning#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko2 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra Opole
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 2
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#12#20#30#43#54#60#70
FC Baník Ostrava
#11#20#30#43#54#60#70