Czech Chance Liga22:00 ngày 26/07/2025

FC Zlín
1 - 1

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ số1.FC Slovácko
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2352
37Chỉ số 2434
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zlín2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko3 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 2
1.FC Slovácko
FC Zlín1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
1.FC Slovácko
FC Zlín2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FK Teplice1 - 3
FC Zlín
WSG Tirol2 - 2
FC Zlín
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Trencin
FC Zlín3 - 2
MSK Zilina
FC Zlín2 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zlín2 - 1
SK Artis Brno
Chrudim0 - 0
FC Zlín
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Slezský FC Opava0 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 1
SK Sigma Olomouc
NK Istra 19611 - 0
1.FC Slovácko
Sarajevo2 - 0
1.FC Slovácko
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 4
1.SK Prostějov
1.FC Slovácko1 - 1
FC Baník Ostrava B
FK Mladá Boleslav2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#11#21#30#43#58#60#70
1.FC Slovácko
#11#21#30#43#52#60#70
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FC Baník Ostrava