Chance Národní Liga22:30 ngày 10/03/2025

FC SILON Táborsko
0 - 1

FC Vysočina Jihlava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SILON TáborskoChỉ sốFC Vysočina Jihlava
5Chỉ số 225
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2397
54Chỉ số 2452
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 211
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC SILON Táborsko
8232928222751016151
Đội hình xuất phát

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniel hais#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikl#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rataj#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kerl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kerl#11

D.Kerl#13

D.Kerl#19

D.Kerl#25

D.Kerl#20
D.Kerl#7

D.Kerl#18

D.Kerl#26
D.Kerl#21

D.Kerl#14
FC Vysočina Jihlava
3012312977221972278
Đội hình xuất phát

Michal zahradnik#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Haala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Franěk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.bouchner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.bouchner#34
d.bouchner#4

d.bouchner#41

d.bouchner#24

d.bouchner#11
d.bouchner#17

d.bouchner#10
d.bouchner#18

d.bouchner#32

d.bouchner#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC SILON Táborsko1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
Bayern Munchen II2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko6 - 2
SK Kladno
Chrudim2 - 5
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
FC Artmedia Petrzalka2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
SV Stripfing3 - 2
FC Vysočina Jihlava
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 4
FC Vysočina Jihlava
Vyskov1 - 1
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC SILON Táborsko
#10#20#30#40#57#60#70
FC Vysočina Jihlava
#11#21#30#40#54#60#70
FC Zlín
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno
1.SK Prostějov
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
Sigma Olomouc B