Chance Národní Liga21:00 ngày 02/03/2025

FC Vysočina Jihlava
0 - 1

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốSparta Praha B
6Chỉ số 222
7Chỉ số 24
1Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
54Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2357
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
12102922172421227631
Đội hình xuất phát

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.abaran#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hošek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Jagrik#30
A.Jagrik#8
A.Jagrik#34
A.Jagrik#4

A.Jagrik#32

A.Jagrik#41
A.Jagrik#19

A.Jagrik#77
A.Jagrik#18
Sparta Praha B
311921202625291215822
Đội hình xuất phát

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schanelec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novák#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaštánek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.heerkens#17

j.heerkens#2

j.heerkens#42

j.heerkens#23

j.heerkens#13
j.heerkens#14
j.heerkens#16

j.heerkens#10

j.heerkens#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B4 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 3
FC Vysočina Jihlava
Sparta Praha B1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 0
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
FC Artmedia Petrzalka2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
SV Stripfing3 - 2
FC Vysočina Jihlava
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 4
FC Vysočina Jihlava
Vyskov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 0
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B4 - 0
Zaglebie Lubin B
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Horsens Reserve0 - 3
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Sparta Praha B1 - 1
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 4
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 2
FK Viktoria Žižkov
Sigma Olomouc B3 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B5 - 2
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 2
Sparta Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#10#20#30#40#57#60#70
Sparta Praha B
#11#21#30#40#54#60#70
FC Zlín
Chrudim
FC SILON Táborsko
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B