Ukrainian Premier League23:00 ngày 01/03/2025

FC Shakhtar Donetsk
3 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốFK Oleksandria
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
30Chỉ số 2442
0Chỉ số 28
62Chỉ số 2355
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-3311752213212989211
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Shved#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kevin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kevin#74

Kevin#7

Kevin#24

Kevin#10

Kevin#19

Kevin#39

Kevin#20

Kevin#6

Kevin#18

Kevin#23

Kevin#16

Kevin#3
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-3-34424312641951527933
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Juan Alvina#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juan Alvina#20
Juan Alvina#21

Juan Alvina#1
Juan Alvina#49

Juan Alvina#30

Juan Alvina#6

Juan Alvina#10

Juan Alvina#18
Juan Alvina#72

Juan Alvina#16

Juan Alvina#22

Juan Alvina#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria4 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 2
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru Chisinau
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dinamo Zagreb
Polissya Zhytomyr1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 5
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FK Oleksandria4 - 0
SGV Freiberg
Wisla Plock0 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska Streda
First Vienna FC 18942 - 1
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#13#20#30#42#50#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#42#58#60#70
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka
Veres
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy
FC Vorskla Poltava
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove