Czech Chance Liga21:00 ngày 09/05/2026

FC Viktoria Plzeň
2 - 0

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Slovan Liberec
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
2Chỉ số 33
40Chỉ số 2438
4Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2390
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144163740141761218910
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Sojka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Toure#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Toure#80

M.Toure#1

M.Toure#11

M.Toure#51

M.Toure#32

M.Toure#13

M.Toure#5

M.Toure#19

M.Toure#29

M.Toure#20
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 3-4-340261638123027159920
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Masopust#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Icha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kayondo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Lexa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mahmić#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Mahmić#11

E.Mahmić#21

E.Mahmić#28
E.Mahmić#47

E.Mahmić#4

E.Mahmić#29

E.Mahmić#9

E.Mahmić#1

E.Mahmić#18

E.Mahmić#24

E.Mahmić#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 2
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
FK Mladá Boleslav
MFK Karviná3 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#42#53#60#70
FC Slovan Liberec
#10#20#30#43#52#60#70
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha