Czech Chance Liga20:30 ngày 03/05/2026

FC Viktoria Plzeň
3 - 1

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Hradec Králové
9Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
71Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
9Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2436
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-244374014991769181180
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#16

P.Adu#20

P.Adu#29

P.Adu#12

P.Adu#19

P.Adu#5

P.Adu#1

P.Adu#10

P.Adu#13

P.Adu#32

P.Adu#51
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-2-11275253281926582717
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Čech#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Suchomel#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kucera#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Neto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Trubač#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Mihálik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Mihálik#21
O.Mihálik#23

O.Mihálik#9

O.Mihálik#14

O.Mihálik#77

O.Mihálik#2

O.Mihálik#4

O.Mihálik#18

O.Mihálik#20

O.Mihálik#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Hradec Králové
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 1
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 0
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#13#21#30#41#58#60#70
FC Hradec Králové
#11#21#30#41#53#60#70
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav