Czech Chance Liga20:00 ngày 31/08/2025

FC Slovan Liberec
1 - 1

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFC Viktoria Plzeň
96Chỉ số 2374
69Chỉ số 2442
6Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1401832162712851979
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Icha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Masek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Masek#25

L.Masek#11

L.Masek#2

L.Masek#33

L.Masek#47

L.Masek#3

L.Masek#26

L.Masek#20

L.Masek#21

L.Masek#17

L.Masek#24
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-1-2232232199961918711
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Kabongo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#85

M.Vydra#80
M.Vydra#72

M.Vydra#14

M.Vydra#24

M.Vydra#20

M.Vydra#13

M.Vydra#32

M.Vydra#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň0 - 2
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
Brandys Nad Labem0 - 6
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
TSV 1860 Rosenheim
TSV Hartberg1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav0 - 5
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
Rangers F.C.
FC Viktoria Plzeň1 - 1
1.FC Slovácko
Rangers F.C.3 - 0
FC Viktoria Plzeň
Servette1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň0 - 1
Servette
FK Pardubice1 - 5
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#11#20#30#42#56#60#70
FC Viktoria Plzeň
#11#21#30#43#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava