Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/01/2025

Roda JC
3 - 0

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốFC Utrecht Youth
40Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2374
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
7Chỉ số 23
9Chỉ số 213
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-15222134815179720479
Đội hình xuất phát

I.E.Maach#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Röseler#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Muller#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Beerten#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Dzepar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Baeten#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Leijten#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Seedorf#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Cukur#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cukur#18

T.Cukur#10

T.Cukur#6

T.Cukur#23

T.Cukur#30

T.Cukur#34

T.Cukur#27

T.Cukur#14

T.Cukur#26

T.Cukur#11

T.Cukur#21
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314510687911
Đội hình xuất phát

A.Dithmer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Dundas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wegen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Jenner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Boumenjal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Charalampoglou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lynden·Edhart#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lynden·Edhart#24

Lynden·Edhart#12

Lynden·Edhart#31

Lynden·Edhart#22
Lynden·Edhart#17

Lynden·Edhart#18

Lynden·Edhart#21

Lynden·Edhart#23
Lynden·Edhart#20

Lynden·Edhart#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC0 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC4 - 1
FC Utrecht Youth
Roda JC2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss0 - 2
Roda JC
Zulte-Waregem6 - 0
Roda JC
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 1
Dordrecht
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Volendam
Roda JC3 - 0
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
De Graafschap
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
FC Eindhoven
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
Excelsior SBV
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Volendam2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#13#21#30#42#57#60#70
FC Utrecht Youth
#10#20#30#40#53#60#70
ADO Den Haag
Emmen
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth
VVV Venlo