Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 17/09/2025

FC Oss
2 - 1

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốVVV Venlo
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
86Chỉ số 23106
46Chỉ số 2473
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112724202823717119
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#26

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#75

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#24

T.Wildeboer#16
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#14

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#8

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#21
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-2-21323335202426111018
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Eijgenraam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Odriss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N.Matoug#26 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Triep#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.vanZijl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.vanZijl#31

B.vanZijl#8

B.vanZijl#7

B.vanZijl#22

B.vanZijl#27
B.vanZijl#46

B.vanZijl#6
B.vanZijl#21

B.vanZijl#1

B.vanZijl#25

B.vanZijl#16

B.vanZijl#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
VVV Venlo2 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
FC Oss0 - 3
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Emmen1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Den Bosch5 - 2
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
FC Oss1 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Roda JC
VVV Venlo0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap3 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 3
Leuven B
VVV Venlo2 - 1
Volendam
SC Verl3 - 0
VVV Venlo
FC Viktoria Köln0 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 1
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#12#21#30#43#55#60#70
VVV Venlo
#11#20#30#43#511#60#70
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth
Willem II