Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 26/08/2025

FC Utrecht Youth
4 - 3

Ajax Amsterdam U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốAjax Amsterdam U21
4Chỉ số 25
5Chỉ số 219
41Chỉ số 2445
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2392
2Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-4-212314578611109
Đội hình xuất phát

M.Brouwer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Dundas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Demircan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Wegen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Haar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Haar#12

J.Haar#18

J.Haar#21

J.Haar#13

J.Haar#20

J.Haar#15

J.Haar#16

J.Haar#17

J.Haar#22
J.Haar#32

J.Haar#31

J.Haar#19
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-2-3-11234586710119
Đội hình xuất phát

J.Heerkens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Alders#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jetten#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorthy·Mokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kayden Wolff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Steur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bounida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Konadu#17

Konadu#18

Konadu#16

Konadu#19

Konadu#20

Konadu#12

Konadu#22

Konadu#15

Konadu#23

Konadu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 2
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
KV Kortrijk0 - 1
FC Utrecht Youth
Gent B1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
SV Rodinghausen
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
Dordrecht
FC Utrecht Youth2 - 3
Volendam
MVV Maastricht5 - 0
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U214 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
MVV Maastricht1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 0
Helmond Sport
De Graafschap2 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Dordrecht3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Volendam
Den Bosch3 - 1
Ajax Amsterdam U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#14#21#30#41#54#60#70
Ajax Amsterdam U21
#13#21#30#41#55#60#70
Roda JC
RKC Waalwijk
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
Emmen
Willem II