Romanian Super Liga22:00 ngày 08/05/2026

FC UT Arad
1 - 0

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
119Chỉ số 2384
55Chỉ số 2414
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 210
8Chỉ số 21
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-133136043165118209
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#98
M.Coman#19

M.Coman#97

M.Coman#17

M.Coman#23

M.Coman#6
M.Coman#7

M.Coman#96

M.Coman#10

M.Coman#30
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-1-4-194173132920118187927
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.bloj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Palmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Csürös#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Dusinszki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Szalay#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#25
M.Eppel#55
M.Eppel#54

M.Eppel#9

M.Eppel#24

M.Eppel#30

M.Eppel#99

M.Eppel#33

M.Eppel#19

M.Eppel#7

M.Eppel#97

M.Eppel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC UT Arad
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 6
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 1
FC Botosani
FC UT Arad5 - 1
Metaloglobus
FC UT Arad2 - 0
ACS Dumbravita
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 2
AFC Hermannstadt
Metaloglobus2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Farul Constanta
FC Otelul Galati2 - 3
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#11#20#30#40#58#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#10#20#30#43#51#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges