Japanese J1 League17:00 ngày 19/07/2025

FC Tokyo
3 - 2

Urawa Red Diamonds
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốUrawa Red Diamonds
59Chỉ số 2425
98Chỉ số 2379
14Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2815243222188331916
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#14

K.Sato#99

K.Sato#30

K.Sato#28

K.Sato#39

K.Sato#37

K.Sato#31

K.Sato#32

K.Sato#7
Urawa Red Diamonds
Sơ đồ 4-2-3-114358825117713817
Đội hình xuất phát

S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Naganuma#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Watanabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Komori#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Komori#14

H.Komori#6

H.Komori#35

H.Komori#9

H.Komori#24

H.Komori#16

H.Komori#26

H.Komori#21

H.Komori#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 4
Rayados de Monterrey
Inter Milan2 - 1
Urawa Red Diamonds
River Plate3 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds0 - 0
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus2 - 1
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#13#21#30#42#56#60#70
Urawa Red Diamonds
#12#22#30#41#54#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama