Japanese J1 League17:30 ngày 25/06/2025

Yokohama F. Marinos
0 - 3

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốFC Tokyo
2Chỉ số 30
29Chỉ số 2447
129Chỉ số 2396
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-121162744398281120710
Đội hình xuất phát

H.Ilkura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Matsubara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Deng#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Watanabe#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Matheus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Élber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#47

A.Lopes#6

A.Lopes#15

A.Lopes#9

A.Lopes#25

A.Lopes#19

A.Lopes#46

A.Lopes#17

A.Lopes#41
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-24153230228378163926
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nozawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#6

M.Nagakura#27

M.Nagakura#33

M.Nagakura#19

M.Nagakura#3

M.Nagakura#13

M.Nagakura#18

M.Nagakura#98

M.Nagakura#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos8 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo0 - 4
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 1
Fagiano Okayama
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Reinmeer Aomori FC
Machida Zelvia0 - 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos3 - 1
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 2
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Yokohama F. Marinos0 - 2
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#42#56#60#70
FC Tokyo
#13#20#30#40#59#60#70
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
Yokohama FC